Cetrotide 0.25mg
Cetrotide (hoạt chất Cetrorelix) là thuốc tiêm kê đơn dùng trong điều trị hỗ trợ sinh sản. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự rụng trứng sớm ở những phụ nữ đang thực hiện kích thích buồng trứng có kiểm soát, giúp bảo toàn nang noãn để bác sĩ lấy trứng đúng thời điểm.
SKU: SF-2443-JHQT
Danh mục: Thuốc ngăn rụng trứng sớm
Bột pha dung dịch tiêm Cetrotide 0.25mg là gì?
Cetrotide 0.25mg là chế phẩm y tế được chỉ định nhằm ngăn chặn tình trạng rụng trứng quá sớm ở những bệnh nhân đang thực hiện phác đồ kích thích rụng trứng hoặc kích thích buồng trứng có kiểm soát.
Thành phần của Bột pha dung dịch tiêm Cetrotide 0.25mg
Trong mỗi lọ bột pha dung dịch tiêm Cetrotide 0.25mg gồm có:
- Hoạt chất chính: Cetrorelix với hàm lượng 0.25 mg.
- Hệ thống tá dược vừa đủ cho một đơn vị đóng gói.
Dạng bào chế của sản phẩm: Bột pha dung dịch tiêm.
Công dụng của Cetrotide 0.25mg
Cơ chế tác dụng (Dược lực học)
Hoạt chất Cetrorelix hoạt động như một chất đối kháng thụ thể hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) dùng qua đường tiêm. Trong các liệu pháp hỗ trợ sinh sản, hoạt chất này phát huy vai trò ức chế sự tăng tiết sớm của hormone luteinizing (LH). Cơ chế cụ thể là ngăn chặn sự gắn kết và hoạt động của GnRH nội sinh tại tuyến yên, từ đó nhanh chóng làm giảm nồng độ cũng như hoạt lực của cả hormone luteinizing (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH).
Chỉ định sử dụng
- Dự phòng rụng trứng sớm ở phụ nữ đang thực hiện kích thích rụng trứng hoặc kích thích buồng trứng có kiểm soát.
Cách dùng Bột pha dung dịch tiêm Cetrotide 0.25mg
Hướng dẫn cách sử dụng
Sản phẩm được bào chế dưới dạng bột khô đi kèm dung môi để pha tiêm, người bệnh cần thực hiện dùng thuốc bằng đường tiêm. Thời điểm thực hiện tiêm thuốc có thể lựa chọn vào buổi sáng hoặc buổi tối. Sau khi hoàn thành mũi tiêm, người bệnh cần được theo dõi y tế sát sao tại chỗ trong vòng 30 phút. Trong suốt liệu trình, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt mọi chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không tự ý thay đổi liều lượng đã được chỉ định.
Liều dùng phù hợp
Liều lượng khuyến cáo cho bệnh nhân: Sử dụng mỗi ngày 0.25 mg (tương đương với hàm lượng của 1 lọ), dùng chia làm 1 lần trong ngày. Liệu trình điều trị cần được duy trì liên tục trong thời gian tối thiểu là 10 ngày.
Khi dùng quá liều phải làm sao?
Trong trường hợp nghi ngờ hoặc xác định dùng quá liều khuyến cáo, người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời.
Khi quên 1 liều cần làm gì?
Nếu bỏ lỡ một liều tiêm, người bệnh cần tham vấn ngay ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn bổ sung liều an toàn, tránh làm ảnh hưởng đến tiến trình kích thích buồng trứng.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng
Trường hợp không nên sử dụng
- Người có tiền sử dị ứng hoặc mẫn cảm với hoạt chất Cetrorelix hay bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc người đang nuôi con bằng sữa mẹ.
- Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận.
- Phụ nữ đã bước vào giai đoạn mãn kinh.
Cảnh báo và thận trọng
- Kiểm tra kỹ hạn dùng in trên bao bì trước khi tiến hành pha thuốc.
- Chỉ sử dụng khi quan sát thấy lọ bột và dung môi còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu biến màu hay biến tính vật lý.
- Nên tiến hành tiêm ngay sau khi pha dung dịch để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường ngoài.
- Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng liệu trình điều trị khi chưa có sự đồng ý và hướng dẫn trực tiếp từ bác sĩ điều trị.
- Đảm bảo dùng thuốc đều đặn, đúng giờ và đúng liều lượng quy định để đạt hiệu quả tối ưu.
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Cetrotide 0.25mg không gây ảnh hưởng hoặc chỉ gây ra những tác động không đáng kể đến khả năng điều khiển phương tiện giao thông cũng như vận hành các loại máy móc.
Sử dụng trong thai kỳ
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ đang mang thai.
Sử dụng khi đang cho con bú
Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho người mẹ đang trong thời kỳ cho con bú.
Tương tác với thuốc khác
Các dữ liệu nghiên cứu lâm sàng hiện tại chưa ghi nhận tương tác bất lợi nào giữa Cetrotide 0.25mg với các thuốc chuyển hóa qua hệ enzyme cytochrome P450 ở gan hoặc các thuốc liên hợp với acid glucuronic. Khuyến cáo y khoa chỉ ra rằng nên thực hiện pha bột thuốc bằng nước cất pha tiêm đi kèm. Trong thời gian điều trị, người bệnh cần hạn chế tối đa việc tiêu thụ các loại thực phẩm, đồ uống có chứa cồn hoặc các chất kích thích khác. Để đảm bảo an toàn, hãy cung cấp danh sách đầy đủ các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thảo dược và thực phẩm chức năng đang dùng cho bác sĩ để được tư vấn phòng ngừa tương tác.
Tác dụng phụ có thể gặp phải
Trong quá trình điều trị bằng Cetrotide 0.25mg, người bệnh có thể gặp phải một số phản ứng không mong muốn:
Tác dụng phụ thường gặp:
- Phản ứng dị ứng toàn thân: Khó thở, sưng nề vùng cổ họng.
- Phù nề các vùng mặt, môi và lưỡi.
- Xuất hiện hồng ban đa dạng hoặc ngứa ngáy trên da.
Tác dụng phụ ít gặp:
- Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) với các biểu hiện: Đau tức vùng chậu, sưng phù các chi, đau bụng, khó thở, tăng cân nhanh, rối loạn đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa hoặc tiêu chảy.
- Phản ứng tại vị trí tiêm: Mẩn đỏ, sưng tấy hoặc tím bầm tại chỗ.
- Tác động thần kinh: Hoa mắt, chóng mặt, đau đầu.
Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào kể trên hoặc các biểu hiện lạ khác, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ điều trị hoặc đến trung tâm y tế gần nhất để nhận được sự hỗ trợ chuyên môn kịp thời.
Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản thuốc trong tủ y tế chuyên dụng ở điều kiện nhiệt độ phù hợp, tránh nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Cần để sản phẩm ở vị trí cao, ngoài tầm với và tầm nhìn của trẻ em để phòng ngừa nguy cơ trẻ vô tình nuốt phải gây nguy hiểm.
Cetrotide is a prescription fertility medication containing the active ingredient cetrorelix acetate, a gonadotropin-releasing hormone (GnRH) antagonist. It is used primarily in assisted reproductive technologies such as in vitro fertilization (IVF) to prevent premature ovulation. The drug allows physicians to better control egg maturation timing during ovarian stimulation therapy.
Key facts
- Active ingredient: Cetrorelix acetate (0.25 mg per vial)【turn0search1】
- Drug class: Gonadotropin-releasing hormone (GnRH) antagonist【turn0search4】
- Manufacturer/marketer: EMD Serono / Merck KGaA【turn0search0】
- Route of administration: Subcutaneous injection (self-administered after training)【turn0search6】
- Initial EU authorization: April 1999【turn0search0】
Mechanism of action
Cetrotide works by blocking GnRH receptors in the pituitary gland. This inhibition suppresses the release of luteinizing hormone (LH), which normally triggers ovulation. By delaying the LH surge, Cetrotide prevents eggs from being released too early, maintaining them at an optimal developmental stage for retrieval and fertilization procedures【turn0search0】【turn0search3】.
Clinical use and dosing
Used under specialist supervision, Cetrotide is typically given as 0.25 mg once daily starting on stimulation day 5 or 6 and continued until the day before ovulation induction with human chorionic gonadotropin (hCG). In some protocols, a single 3 mg dose may substitute for multiple injections【turn0search4】【turn0search5】. The first injection should be supervised due to potential allergic reactions.
Safety and contraindications
Common side effects include injection-site redness or swelling, mild nausea, and headache. More serious but uncommon risks include ovarian hyperstimulation syndrome (OHSS)—characterized by abdominal pain, bloating, or rapid weight gain—and hypersensitivity reactions such as rash, dizziness, or breathing difficulty【turn0search6】【turn0search9】.
Cetrotide is contraindicated in pregnancy, breastfeeding, and severe kidney disease, and in individuals allergic to mannitol, GnRH analogs, or peptide hormones【turn0search7】【turn0search9】.
Handling and storage
The powder is reconstituted with sterile water immediately before injection. Vials must be kept refrigerated at 2–8 °C (36–46 °F) and protected from light; once mixed, the solution should be used right away【turn0search9】.
Clinical significance
Since its approval, Cetrotide has become a standard GnRH-antagonist option for IVF protocols. Compared with older agonist regimens, it shortens treatment duration and reduces the risk of OHSS, supporting safer, more predictable fertility management.
Thêm đánh giá của bạn
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Vui lòng đăng nhập để viết đánh giá!
Có vẻ như chưa có đánh giá nào.
Dược sĩ - Giám sát dịch vụ Dược
Lê Thị Phương Thảo
Dược sĩ Đại Học với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành Dược, có kinh nghiệm xây dựng, triển khai và kiểm soát hoạt động chuyên môn dược, quản lý cung ứng thuốc, dược lâm sàng, cảnh giác dược, đấu thầu và đảm bảo tuân thủ các quy định của Bộ Y tế. Nắm vững kiến thức Dược lý - Dược lâm sàng. Luôn đề cao tính chính xác, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp trong mọi hoạt động chuyên môn, hướng đến mục tiêu sử dụng thuốc an toàn, hợp lý và tối ưu hiệu quả điều trị cho người bệnh
Xem chi tiết